
Alejandro Camargo là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
36Trận ra sân
33Đá chính
2.578Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
14/41Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.556 | 4 | 0 | 0 | 28 | 12 | 84% | 54% | 3 | 0 | 6,79 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 5 | 439 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 81% | 55% | 2 | 0 | 6,54 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 343 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 68% | 43% | 0 | 0 | 6,37 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.556 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 664/783 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/100 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/169 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 55
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/200 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/126 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 4,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 48/52 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 4 | 4/5 | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/63 | 2 | 8/13 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/9 | V | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/39 | 3 | 4/8 | — | 7,78 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/24 | 3 | 6/10 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/47 | 3 | 8/11 | — | 6,14 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 4 | 8/13 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/01/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 18/09/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Cobresal | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Melipilla | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | Universidad de Concepcion | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Curico Unido | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng 0.005M € | — |
| 30/06/2014 | CD Lota Schwager | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Defensores de Belgrano | CD Lota Schwager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Godoy Cruz U20 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực55