
Lucas Pratto là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
12Đá chính
1.189Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 5 | 497 | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 61% | 40% | 0 | 0 | 6,66 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 278 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 66% | 2 | 0 | 5,72 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 57% | 44% | 1 | 0 | 6,36 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 1 | 137 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 58% | 41% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/152 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/89 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/85 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/39 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 7,46 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 3/3 | — | 6,77 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/6 | V | 6,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 7,14 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 3/7 | — | 6,10 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 7/11 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2007 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/07/2009 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/10/2009 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/07/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/09/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 23 | 2,2 triệu € |
| 01/08/2012 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/12/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 27 | 4,8 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 28 | 5,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 29 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 31 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 08/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 19/10/2021 | 33 | 625 nghìn € |
| 07/02/2022 | 33 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Sarmiento Junin | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Olimpia Asuncion | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Defensa Y Justicia | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Velez Sarsfield | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | River Plate | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Feyenoord | River Plate | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | River Plate | Feyenoord | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/01/2018 | São Paulo - SP | River Plate | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 09/02/2017 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 31/12/2014 | Velez Sarsfield | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 09/01/2013 | Genoa | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2012 | Velez Sarsfield | Genoa | Cho mượn | — |
| 07/02/2012 | Genoa | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/07/2011 | Univ Catolica | Genoa | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2011 | Boca Juniors | Univ Catolica | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2011 | Univ Catolica | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Boca Juniors | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Club Atlético Unión | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Boca Juniors | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh38
- Thể lực42