Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Pratto

Coquimbo UnidoTiền đạoARG
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lucas Pratto là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
12Đá chính
1.189Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—16549730013761%40%006,66
Chilean Cup2026—632781002074%66%205,72
Copa Libertadores2026—832770009157%44%106,36
Copa de la Liga2026—511371004158%41%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/152 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/89 (40%)
Không chiến thắng / thua
26 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/43 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/85 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
15 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/39 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Pratto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-222101106/812/4—7,46
08/10/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-1560020221/2713/3—6,77
23/09/2026Chilean Cup@ CobreloaT 2-1340000011/1623/6V6,84
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-315101106/701/4—7,14
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-026001003/903/7—6,10
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-168005017/1317/11—6,23
09/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 1-1dự bị00000—0———
06/08/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 1-02900000—0—V6,32
02/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-29000004/701/1—6,31
13/07/2026Copa de la Ligavs Union La CaleraB 0-11001000/101/1—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 500 nghìn €2009: 700 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 1,8 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,2 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,8 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 625 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/200719500 nghìn €
03/07/200921700 nghìn €
05/10/200921350 nghìn €
13/12/201022800 nghìn €
04/07/2011231,8 triệu €
20/09/2011232,5 triệu €
10/01/2012232,2 triệu €
01/08/2012241,8 triệu €
25/12/2012242,5 triệu €
09/02/2014254,0 triệu €
31/01/2015264,0 triệu €
30/05/2015265,0 triệu €
14/12/2015274,8 triệu €
26/05/2016274,5 triệu €
27/11/2016285,5 triệu €
06/12/2017294,5 triệu €
07/05/2018296,0 triệu €
17/12/2018308,0 triệu €
05/08/2019317,5 triệu €
04/12/2019313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
08/03/2021321,0 triệu €
18/05/202132750 nghìn €
19/10/202133625 nghìn €
07/02/202233550 nghìn €
23/05/202233450 nghìn €
25/10/202234400 nghìn €
03/07/202335250 nghìn €
18/12/202335200 nghìn €
12/06/202436200 nghìn €
22/12/202436200 nghìn €
12/05/202536150 nghìn €
16/12/202537100 nghìn €
07/06/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Sarmiento JuninCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
05/07/2025Olimpia AsuncionSarmiento JuninChuyển nhượng—
11/01/2024Defensa Y JusticiaOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
25/07/2023Velez SarsfieldDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
26/08/2021River PlateVelez SarsfieldChuyển nhượng—
29/06/2021FeyenoordRiver PlateCho mượn—
03/01/2021River PlateFeyenoordChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
07/01/2018São Paulo - SPRiver PlateHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
09/02/2017Atlético Mineiro - MGSão Paulo - SPHết hạn mượn 6.2M €6,2 triệu €
31/12/2014Velez SarsfieldAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
09/01/2013GenoaVelez SarsfieldHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2012Velez SarsfieldGenoaCho mượn—
07/02/2012GenoaVelez SarsfieldChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
01/07/2011Univ CatolicaGenoaHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2011Boca JuniorsUniv CatolicaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2011Univ CatolicaBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2010Boca JuniorsUniv CatolicaChuyển nhượng—
29/06/2010Club Atlético UniónBoca JuniorsCho mượn—
31/12/2009Boca JuniorsClub Atlético UniónChuyển nhượng—
30/06/2009Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy39
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com