Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Azocar

Coquimbo UnidoTiền đạoCHI
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alejandro Azocar là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
14Đá chính
1.310Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—14656120113570%56%106,74
Copa de la Liga2026—743331008175%55%006,53
Copa Libertadores2026—732410005373%39%006,29
Chilean Cup2026—4117500000——104,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/165 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/72 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/94 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 4,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Azocar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-325000007/903/6—6,33
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-122000003/502/2—6,57
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-016001001/20——6,35
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 1-1700011112/1625/6—6,26
06/08/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 1-03400000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212075 nghìn €
21/10/20212175 nghìn €
15/06/20222175 nghìn €
03/10/202221—
14/11/20222275 nghìn €
14/07/202322200 nghìn €
28/12/202323400 nghìn €
12/06/202423550 nghìn €
18/09/202423750 nghìn €
11/11/202424750 nghìn €
29/06/202524750 nghìn €
09/12/202525800 nghìn €
07/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024San Marcos de AricaCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/12/2024Coquimbo UnidoSan Marcos de AricaCho mượn—
07/01/2024San Marcos de AricaCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
31/12/2023Union San FelipeSan Marcos de AricaChuyển nhượng—
30/12/2023San Marcos de AricaUnion San FelipeCho mượn—
30/06/2022Union San FelipeSan Marcos de AricaChuyển nhượng—
31/12/2019Santiago Wanderers U21Union San FelipeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com