
Martín Mundaca là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
844Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 7 | 465 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,32 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 33% | 0 | 0 | 6,46 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/149 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 3,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ San Marcos de Arica | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/06/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 4/9 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 17 | 650 nghìn € |
| 11/11/2024 | 17 | 650 nghìn € |
| 29/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 18 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh45
- Thể lực38