
Benjamín Gazzolo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
2.987Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2987Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.708 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 82% | 66% | 6 | 1 | 6,69 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 55% | 3 | 0 | 6,79 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 514 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 70% | 0 | 0 | 7,22 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.708 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 569/690 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/120 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 138
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/183 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 37
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/210 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/192 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/31 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 4 | 8/11 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 4 | 11/18 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/9 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 3/4 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 7/11 | V | 6,69 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 6/8 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 3/5 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 475 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Huachipato | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Union San Felipe | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Union San Felipe U21 | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực64