
Diego Sanchez là thủ môn 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.952Phút
77Cứu thua
57%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 52 | 4 | 10 | 62% | 69% | 3 | 1 | 6,51 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 612 | 16 | 4 | 5 | 47% | 60% | 1 | 0 | 6,66 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,37 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 1 | 6 | 40% | 100% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 52
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/551 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 206/413 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/174 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/160 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/94 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/89 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 12/26 | 0 | 1/1 | V | 5,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/32 | 0 | 0/1 | — | 5,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 90 | 8 | 0 | 1 | 19/36 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | — | — | 7,72 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 1/1 | V | 6,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 19/40 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 10/29 | 0 | — | — | 7,64 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | — | — | 6,06 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/01/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 32 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | CSD Antofagasta | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Union Espanola | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Union San Felipe | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Barnechea | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Deportes Temuco | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | CD Unión Temuco (- 2013) | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Palestino | CD Unión Temuco (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Palestino U21 | Palestino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 161
- Chỉ số 245
- Chỉ số 460
- Chỉ số 360