Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Sanchez

Coquimbo UnidoThủ mônCHI
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Diego Sanchez là thủ môn 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.952Phút
77Cứu thua
57%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20201.8005241062%69%316,51
Copa Libertadores2026—77612164547%60%106,66
Chilean Cup2026—33270000——006,37
Copa de la Liga2026—3327091640%100%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,51

Thủ môn

Cứu thua
52
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
9/12
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/551 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
206/413 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/174 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
69/160 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/94 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/89 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Sanchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-29021112/2601/1V5,89
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-39010119/3200/1—5,61
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-49080119/3600/1—6,63
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-09040125/310——7,72
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-29001023/3001/1V6,01
23/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-19030219/4001/1—6,53
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-09020117/3100/1—6,59
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-19070010/290——7,64
09/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 1-19000110/160——6,06
06/08/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201124100 nghìn €
10/01/201628500 nghìn €
18/10/201730600 nghìn €
02/06/201831450 nghìn €
21/05/201932450 nghìn €
06/12/201932300 nghìn €
09/11/202033300 nghìn €
10/03/202133300 nghìn €
21/10/202134300 nghìn €
27/03/202234300 nghìn €
15/06/202235250 nghìn €
14/11/202235250 nghìn €
03/04/202335250 nghìn €
19/07/202336250 nghìn €
12/12/202336200 nghìn €
12/06/202437150 nghìn €
11/11/20243750 nghìn €
29/06/20253850 nghìn €
09/12/20253850 nghìn €
07/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022CSD AntofagastaCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
25/01/2022Union EspanolaCSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2012Union San FelipeUnion EspanolaChuyển nhượng—
31/12/2010BarnecheaUnion San FelipeChuyển nhượng—
31/12/2009Deportes TemucoBarnecheaChuyển nhượng—
31/12/2008CD Unión Temuco (- 2013)Deportes TemucoChuyển nhượng—
31/12/2007PalestinoCD Unión Temuco (- 2013)Chuyển nhượng—
30/06/2007Palestino U21PalestinoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com