
Facundo Pons là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Tiểu sử Facundo Pons
Facundo Pons là tiền đạo của Coquimbo Unido, quốc tịch Argentina, hiện 30 tuổi. Cao 195 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 305 phút thi đấu và điểm trung bình 5,80. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, mức cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/06/2026, từ San Martin Tucuman đến Coquimbo Unido.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 55% | 0 | 0 | 4,88 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 4 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 60% | 36% | 2 | 0 | 6,22 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 75% | 0 | 0 | 6,51 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 0% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/30 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 2/5 | — | 6,71 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | V | 6,12 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 3 | 4/13 | V | 6,07 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/5 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/04/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | San Martin Tucuman | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Deportes Limache | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Defensores de Belgrano | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Macara | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Arsenal de Sarandi | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Alvarado Mar del Plata | Arsenal de Sarandi | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Arsenal de Sarandi | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Quilmes | Arsenal de Sarandi | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Arsenal de Sarandi | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Deportivo Riestra | Arsenal de Sarandi | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Arsenal de Sarandi | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực51