
Benjamin Chandia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
17Đá chính
1.620Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 9 | 943 | 2 | 0 | 4 | 25 | 7 | 76% | 26% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 6 | 468 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,67 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 74% | 18% | 0 | 0 | 6,40 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/284 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/36 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/79 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 50
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/123 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/51 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/47 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/16 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 68 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 1/4 | — | 7,77 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 65 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 3 | 4/7 | — | 7,97 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/09/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực33