
Asteras Aktor
VĐQG Hy LạpGreeceHLV Georgios AntonopoulosSân Theodoros Kolokotronis StadiumThành lập 1931Giá trị 12,3 triệu €
Phong độ: BTHTH
Asteras Aktor sẽ gặp Levadiakos lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Đội hình Asteras Aktor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | GRE | 196 cm | 125 nghìn € | |
| 61 | Thủ môn | 27 | GRE | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 22 | GRE | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 91 | Thủ môn | 19 | GRE | — | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | MNE | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 23 | GRE | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 30 | SWE | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | GRE | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | GRE | — | 150 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 32 | MEX | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 64 | Hậu vệ | 30 | GRE | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 74 | Hậu vệ | 21 | — | — | 300 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 31 | BLR | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | ARG | 166 cm | 800 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | GRE | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | ESP | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | ARG | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 32 | GRE | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 30 | ESP | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | GRE | — | 600 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | ITA | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | CMR | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | ARG | 165 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 36 | GRE | 171 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 33 | GRE | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 21 | — | — | 350 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 25 | BRA | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 75 | Tiền đạo | 26 | SWE | 183 cm | 400 nghìn € |