
Tomoya Osawa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Tiểu sử Tomoya Osawa
Tomoya Osawa là tiền đạo 24 tuổi thi đấu cho Albirex Niigata, mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân với 2 bàn thắng và tổng 1369 phút thi đấu, điểm trung bình 5,91. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Zweigen Kanazawa FC đến Albirex Niigata vào 15/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.491Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 324 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 66% | 0 | 0 | 3,63 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 15 | 1.167 | 2 | 0 | 0 | 27 | 14 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 3,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/61 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.167 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/351 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/20 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/105 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 55
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 4/5 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 3/5 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | — | — | 7,18 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 64 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/13 | 0 | — | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Zweigen Kanazawa FC | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | RB Omiya Ardija | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Zweigen Kanazawa FC | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | RB Omiya Ardija | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Ehime FC | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | RB Omiya Ardija | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | RB Omiya Ardija U18 | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy69
- Sức mạnh35
- Thể lực32