
Masahiro Sekiguchi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 457 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 65% | 56% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/161 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/33 | 2 | 2/4 | V | 6,45 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/45 | 8 | 9/13 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/46 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/34 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 3/5 | — | 5,76 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | V-Varen Nagasaki | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Ventforet Kofu | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hosei University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | High School (Japan) | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh47
- Thể lực34