
AEK Larnaca
Phong độ: HHTTT
AEK Larnaca sẽ gặp Omonia Nicosia FC lúc 00:00 ngày 27/10/2026 tại Cypriot First Division.
Đội hình AEK Larnaca
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 27 | CYP | — | 150 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 24 | BIH | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 28 | — | — | — | |
| 51 | Thủ môn | 28 | CYP | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 92 | Thủ môn | 34 | ITA | 192 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 27 | CYP | — | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | NED | 190 cm | 650 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | ESP | 187 cm | 225 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | ESP | 175 cm | 550 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | BIH | 189 cm | 550 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | CYP | 180 cm | 550 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 37 | ESP | 176 cm | 175 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | NGR | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 29 | GER | 185 cm | 750 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 29 | NED | 186 cm | 275 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 39 | CYP | 189 cm | — | |
| 42 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 27 | CYP | — | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 34 | POR | 173 cm | 450 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | SLO | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 31 | CYP | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 25 | CYP | — | 300 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | CYP | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | IRQ | 175 cm | 550 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | SRB | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | VEN | 166 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | BIH | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 34 | TUN | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | ROU | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 33 | ESP | 165 cm | 400 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 32 | SWE | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 33 | Tiền đạo | 27 | ARG | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | — | VEN | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | BUL | — | 450 nghìn € |