Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Roberge

AEK LarnacaHậu vệCYP
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Valentin Roberge là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Roberge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-141000009/1111/1V6,12
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0900000189/9511/4—7,61
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1100000—0——6,60
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-0100000—0——6,50
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-0dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0900000020/2433/4—7,23
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 4-0900000263/6813/3—7,78
27/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannB 0-4dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BrannB 1-26600000—0——6,40
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-2900000021/2401/1V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,3 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,1 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/200821400 nghìn €
17/02/200921600 nghìn €
24/01/201022500 nghìn €
19/07/201124700 nghìn €
01/02/2012241,0 triệu €
01/07/2012252,3 triệu €
02/04/2013253,0 triệu €
01/07/2013263,1 triệu €
17/09/2013262,5 triệu €
14/01/2014262,5 triệu €
11/08/2014271,5 triệu €
13/01/2015271,5 triệu €
05/06/2015271,5 triệu €
08/02/2016281,5 triệu €
29/12/2016291,0 triệu €
03/05/2017291,0 triệu €
12/11/2017301,2 triệu €
25/04/2018301,2 triệu €
30/12/2018311,0 triệu €
24/06/201932600 nghìn €
05/01/202032500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
05/10/202033400 nghìn €
13/05/202133400 nghìn €
10/01/202234400 nghìn €
19/06/202235400 nghìn €
09/01/202335300 nghìn €
30/05/202335300 nghìn €
27/12/202336275 nghìn €
25/03/202436250 nghìn €
16/05/202436200 nghìn €
23/09/202437100 nghìn €
08/12/20243775 nghìn €
28/05/20253750 nghìn €
22/12/20253850 nghìn €
01/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,1 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEK LarnacaUnknownChuyển nhượng—
30/06/2023Apollon Limassol FCAEK LarnacaChuyển nhượng—
26/07/2016SunderlandApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2015Stade DE ReimsSunderlandCho mượn—
31/08/2014SunderlandStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2013MaritimoSunderlandChuyển nhượng—
30/06/2010Free playerMaritimoChuyển nhượng—
30/01/2010Aris ThessalonikiFree playerTrở lại—
30/06/2008Paris Saint Germain IIAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2007Guingamp BParis Saint Germain IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com