
Jairo Izquierdo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Tiểu sử Jairo Izquierdo
Jairo Izquierdo là tiền đạo của câu lạc bộ AEK Larnaca, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 22/10/1993 và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại Cypriot First Division với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 10/08/2026, khi cầu thủ chuyển đến Omonia Aradippou từ AEK Larnaca. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 30/08/2025 | La Liga | vs Levante | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2025 | La Liga | @ Atletico Madrid | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2025 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/09/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | AEK Larnaca | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Elche CF | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | FC Cartagena | Elche CF | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 07/07/2022 | Girona FC | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cadiz CF | Girona FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Girona FC | Cadiz CF | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | Cadiz CF | Girona FC | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Girona FC | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | Extremadura UD | Girona FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | UD Melilla | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Tenerife | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Real Murcia | Tenerife | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Tenerife | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Tenerife B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tenerife U19 | CD Tenerife B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Tenerife Youth | Tenerife U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực32