Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Andereggen

AEK LarnacaTiền đạoARG
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Nicolas Andereggen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,33Bàn/90 phút
38Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4111630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Andereggen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201919400 nghìn €
14/04/201919400 nghìn €
03/06/201919400 nghìn €
16/02/202020250 nghìn €
26/02/202323400 nghìn €
18/06/202323400 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
05/03/202424350 nghìn €
29/05/202424300 nghìn €
23/09/202425300 nghìn €
08/12/202425450 nghìn €
28/05/202525500 nghìn €
07/10/202526600 nghìn €
22/12/202526750 nghìn €
01/03/202626800 nghìn €
01/06/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ethnikos Achnas FCAEK LarnacaChuyển nhượng—
05/07/2024AE KifisiasEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
31/12/2022OF IerapetraAE KifisiasHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
22/08/2022CA Unión (Santa Fe) IIOF IerapetraChuyển nhượng—
29/06/2022OF IerapetraCA Unión (Santa Fe) IICho mượn—
30/08/2021CA Unión (Santa Fe) IIOF IerapetraChuyển nhượng—
29/06/2020Alvarado Mar del PlataCA Unión (Santa Fe) IICho mượn—
19/01/2020CA Unión (Santa Fe) IIAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
30/12/2019FC Zurich U21CA Unión (Santa Fe) IICho mượn—
12/01/2019CA Unión (Santa Fe) IIFC Zurich U21Chuyển nhượng—
31/12/2015Club Atletico Union U20CA Unión (Santa Fe) IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy57
  • Sức mạnh24
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com