
Alberto Paleari là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 5 | 22/32 | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 5,95 |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 7,89 |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Udinese | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | — | — | 6,98 |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 18/30 | 0 | — | — | 6,07 |
| 19/04/2026 | Serie A | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 4 | 25/37 | 0 | 2/2 | — | 7,51 |
| 11/04/2026 | Serie A | vs Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/09/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/02/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/07/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Torino | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Benevento | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa | Benevento | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2022 | Benevento | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Genoa | Benevento | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | Cittadella | Genoa | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Genoa | Cittadella | Cho mượn 0.15M € | — |
| 03/10/2020 | Cittadella | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Giana | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2015 | Mantova | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | USD Virtus Verona | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tritium | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2012 | Ponte San Pietro | Tritium | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Milan U20 | Ponte San Pietro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Milan Under 18 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Aldini Calcio | Milan Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Seregno Youth | Aldini Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực76
- Chỉ số 171
- Chỉ số 254
- Chỉ số 478
- Chỉ số 388