
Jorge Miramón là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Tiểu sử Jorge Miramón
Jorge Miramón là hậu vệ 37 tuổi, quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AEK Larnaca. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Cypriot First Division với tổng 315 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, còn mức cao nhất là 3,5 triệu € (2019). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/05/2027, và cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 376 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/57 | 5 | 6/9 | — | 6,63 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/27 | 2 | 7/10 | — | 6,34 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 5 | 6/14 | V | 6,18 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/77 | 3 | 5/7 | — | 7,05 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 2/6 | — | 6,96 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/2 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 275 nghìn € |
| 07/10/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 24/09/2026 | 37 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh53
- Thể lực44