
Petros Ioannou là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 7/16 | Đ | 5,79 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/3 | — | 6,74 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 28/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực34