Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gus Ledes

AEK LarnacaTiền vệPOR
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Gus Ledes là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gus Ledes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-28900000—0——5,60
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-19000000—0——6,45
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-127000009/100——6,51
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-11200000017/2614/6—6,38
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0900000117/2511/3—6,32
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0900020384/9104/7—7,20
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1900000034/3603/4—6,83
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-0900000128/3105/8—6,66
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-0900000069/7613/4—6,89
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0900011021/2504/9—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: —2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201118400 nghìn €
29/02/201219400 nghìn €
06/08/201219400 nghìn €
21/01/2013201,0 triệu €
08/05/2013201,5 triệu €
25/02/2014211,0 triệu €
24/07/2014211,2 triệu €
16/02/2015221,0 triệu €
30/06/201522800 nghìn €
07/02/201623—
31/07/201623300 nghìn €
01/02/201724300 nghìn €
29/06/201724300 nghìn €
31/12/201725600 nghìn €
29/05/201825600 nghìn €
18/02/201926600 nghìn €
28/06/201926600 nghìn €
19/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
07/10/202028500 nghìn €
07/01/202128400 nghìn €
23/06/202128400 nghìn €
10/01/202229500 nghìn €
19/06/202229700 nghìn €
09/01/202330700 nghìn €
30/05/202330700 nghìn €
27/12/202331650 nghìn €
16/05/202431650 nghìn €
08/12/202432600 nghìn €
28/05/202532550 nghìn €
22/12/202533500 nghìn €
01/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com