
Gus Ledes là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,51 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 84/91 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 3/4 | — | 6,83 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 5/8 | — | 6,66 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 4/9 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/02/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/08/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/01/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/02/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | — |
| 31/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực43