Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Repas

AEK LarnacaTiền vệSLO
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jan Repas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Tiểu sử Jan Repas

Jan Repas là tiền vệ quốc tịch Slovenia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho AEK Larnaca. Trong mùa 2026-2027, Jan Repas có 7 trận với 522 phút thi đấu và 1 bàn thắng, gồm 5 trận tại Cypriot First Division và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với AEK Larnaca có hiệu lực đến 30/05/2028, sau khi chuyển từ Maribor vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
373Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6537310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Repas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-212000000—0——6,00
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-19000000—0——6,45
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1790000011/1111/7—6,38
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paksi FCB 0-14500000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201719200 nghìn €
15/07/201720500 nghìn €
23/01/201820500 nghìn €
03/06/201821500 nghìn €
16/12/201821500 nghìn €
02/06/201922500 nghìn €
05/01/202022500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
05/01/202123700 nghìn €
07/06/2021241,0 triệu €
14/12/202124800 nghìn €
26/06/202225800 nghìn €
14/12/202225700 nghìn €
24/05/202326700 nghìn €
20/12/202326800 nghìn €
23/05/202427800 nghìn €
10/12/2024271,0 triệu €
26/05/202528800 nghìn €
09/12/202528800 nghìn €
25/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MariborAEK LarnacaChuyển nhượng—
31/07/2020CaenMariborChuyển nhượng—
24/08/2017NK DomžaleCaenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2016NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com