Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Godswill Ekpolo

AEK LarnacaHậu vệNGR
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Godswill Ekpolo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—3324000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Godswill Ekpolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-27500000—0—V6,15
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-12700000—0——7,00
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-11200000015/2111/9—5,95
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0900000014/2924/6—6,14
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0900031150/5918/12V7,28
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1900000031/3624/8V6,65
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-015000014/402/2—6,72
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-0890000266/7735/9—7,09
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: —2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201419200 nghìn €
07/01/201519200 nghìn €
14/07/201520—
20/04/201721100 nghìn €
17/02/201822100 nghìn €
29/06/201823100 nghìn €
15/01/201923600 nghìn €
27/06/201924800 nghìn €
19/11/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
04/08/202025800 nghìn €
09/12/2020251,2 triệu €
08/06/2021261,0 triệu €
16/12/2021261,0 triệu €
23/06/2022271,2 triệu €
13/12/2022271,2 triệu €
30/05/2023281,2 triệu €
27/12/2023281,2 triệu €
16/05/2024291,0 triệu €
08/12/2024291,0 triệu €
28/05/2025301,0 triệu €
22/12/2025301,0 triệu €
01/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com