Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enric Saborit

AEK LarnacaHậu vệESP
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Enric Saborit là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4324800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enric Saborit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-27700000—0——6,10
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1270010017/1701/1—6,75
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-1731011122/3224/8Đ6,13
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0900010019/2334/6—6,82
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-010000013/130——7,00
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1890000055/6501/2—6,99
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-0900000018/2502/3V6,04
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0900000023/3025/8—7,51
27/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannB 0-4390000015/1723/5Đ4,84
22/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BrannB 1-22400000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201321400 nghìn €
22/01/201421400 nghìn €
11/08/201422400 nghìn €
07/01/201522400 nghìn €
30/06/201523300 nghìn €
21/02/201623300 nghìn €
14/07/201624300 nghìn €
23/01/201724500 nghìn €
04/06/201725500 nghìn €
31/12/201725400 nghìn €
29/05/201826800 nghìn €
07/11/201826800 nghìn €
27/06/2019271,0 triệu €
27/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
06/07/2020281,2 triệu €
25/12/2020281,2 triệu €
28/05/2021291,2 triệu €
30/12/202129600 nghìn €
03/06/202230600 nghìn €
19/12/202230800 nghìn €
28/05/202331800 nghìn €
21/12/202331500 nghìn €
16/06/202432500 nghìn €
03/10/202432500 nghìn €
22/12/202432400 nghìn €
29/06/202533350 nghìn €
07/10/202533300 nghìn €
22/12/202533275 nghìn €
01/06/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com