Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerson Chacón

AEK LarnacaTiền đạoVEN
23Tuổi
166Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yerson Chacón là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
158Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
79Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4115820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerson Chacón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-019000000/100/1—6,77
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 4-0840110636/4102/8—7,40
27/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannB 0-4880020418/2201/11—6,47
22/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BrannB 1-290010011/10——6,50
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-2860011020/3324/6V5,34
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaT 4-1901021132/3727/11—8,17
31/07/2025Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-189111111/10——8,20
25/07/2025Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-19000000—0—V6,05
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-112000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20201650 nghìn €
19/12/202017100 nghìn €
04/06/202118250 nghìn €
17/10/202118400 nghìn €
05/06/202219600 nghìn €
30/10/202219700 nghìn €
18/07/202320700 nghìn €
03/01/202420700 nghìn €
13/06/202421500 nghìn €
08/12/202421400 nghìn €
28/05/202521700 nghìn €
07/10/202522850 nghìn €
22/12/202522800 nghìn €
01/03/202622750 nghìn €
01/06/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com