Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riad Bajić

AEK LarnacaTiền đạoBIH
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Riad Bajić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
189Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5437920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riad Bajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-212010000—0——6,99
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-19000000—0——6,30
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-129000002/213/4—6,24
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-176003204/602/7—6,36
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-068000006/1208/14—6,00
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-068001008/1001/2—6,35
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-174000016/1002/8V6,29
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-075002002/704/7—5,82
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-072001016/803/5—6,41
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-080101105/812/8—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,8 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 950 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131975 nghìn €
01/02/201520450 nghìn €
21/07/201521900 nghìn €
17/01/2016211,8 triệu €
14/07/2016224,0 triệu €
09/01/2017225,0 triệu €
08/06/2017235,0 triệu €
28/12/2017234,5 triệu €
10/04/2018234,0 triệu €
28/05/2018244,0 triệu €
03/01/2019244,0 triệu €
03/06/2019253,0 triệu €
03/10/2019252,5 triệu €
02/01/2020251,7 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
03/08/2020261,2 triệu €
21/02/2021261,5 triệu €
23/06/2021272,0 triệu €
28/12/2021272,0 triệu €
05/06/2022281,5 triệu €
26/10/2022281,5 triệu €
13/03/2023281,6 triệu €
07/06/2023291,5 triệu €
26/09/2023291,4 triệu €
20/12/2023291,1 triệu €
14/03/202429950 nghìn €
30/05/202430800 nghìn €
15/10/202430600 nghìn €
08/01/202530550 nghìn €
01/04/202530500 nghìn €
24/06/202531450 nghìn €
07/10/202531400 nghìn €
22/12/202531400 nghìn €
01/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com