Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Đorđe Ivanović

AEK LarnacaTiền đạoSRB
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Đorđe Ivanović là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6328820000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 288 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Đorđe Ivanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-23100000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-16300000—0———
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-163001008/130——6,33
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-1790010012/1615/9—6,49
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0680000013/1523/11—6,42
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-0900010119/2402/5—6,55
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1890021126/3024/9—6,65
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-0890020025/3537/14—6,41
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-0900031030/3704/8—6,36
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0710000016/1800/11—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/201519300 nghìn €
22/11/201520250 nghìn €
28/05/201620250 nghìn €
17/12/201621300 nghìn €
03/05/201721400 nghìn €
09/01/201822750 nghìn €
01/07/2018221,2 triệu €
13/01/2019231,2 triệu €
08/06/2019231,2 triệu €
27/10/2019231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
27/06/202024600 nghìn €
05/01/202125800 nghìn €
07/06/2021251,0 triệu €
08/12/2021261,0 triệu €
26/06/202226800 nghìn €
17/11/2022261,3 triệu €
21/06/2023271,8 triệu €
26/12/2023281,8 triệu €
09/06/2024282,0 triệu €
26/12/2024291,5 triệu €
11/06/2025291,2 triệu €
07/10/2025291,0 triệu €
22/12/2025301,0 triệu €
01/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com