Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hrvoje Miličević

AEK LarnacaHậu vệBIH
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Hrvoje Miličević là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hrvoje Miličević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-212020000—0—V6,65
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-19000000—0——6,60
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1630010030/3101/1—6,65
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-11200000026/3226/7—6,64
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0900000012/1622/2—6,76
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 1-09000300106/11703/5—7,62
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-1900000053/5914/7—7,22
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-0900000027/3214/7V6,08
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Aberdeen F.C.H 0-09000310101/11034/6—7,77
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0900000022/3925/7—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 325 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20101750 nghìn €
13/09/201118175 nghìn €
17/03/201218275 nghìn €
21/10/201219325 nghìn €
21/04/201320400 nghìn €
04/11/201320375 nghìn €
05/02/201420400 nghìn €
14/07/201421350 nghìn €
09/02/201521275 nghìn €
21/06/201522200 nghìn €
14/01/201622175 nghìn €
16/06/201623150 nghìn €
07/06/201724150 nghìn €
20/12/201724100 nghìn €
30/06/201825300 nghìn €
27/12/201825450 nghìn €
12/06/201926450 nghìn €
27/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
08/09/202027500 nghìn €
15/12/202027500 nghìn €
14/06/202128500 nghìn €
10/01/202228600 nghìn €
09/01/202329700 nghìn €
30/05/202330700 nghìn €
27/12/202330700 nghìn €
16/05/202431700 nghìn €
08/12/202431650 nghìn €
28/05/202532600 nghìn €
22/12/202532600 nghìn €
01/06/202633550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh64
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com