Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Olivan

AEK LarnacaHậu vệESP
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Brian Olivan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Tiểu sử Brian Olivan

Brian Olivan là hậu vệ người Tây Ban Nha, hiện thi đấu cho AEK Larnaca ở tuổi 32. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 52 phút tại Cypriot First Division. Chiều cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Cầu thủ gia nhập AEK Larnaca từ Sporting Gijon ngày 21/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—305900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Olivan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026La Liga 2@ Granada CFT 2-117101104/50——7,83
24/05/2026La Liga 2vs AlmeriaT 3-1dự bị00000—0———
26/04/2026La Liga 2@ CordobaB 2-3240000011/1202/2—6,07
19/04/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-0900000121/2502/5—7,39
11/04/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1900000117/2701/5V5,49
07/04/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 1-0730000337/3901/2—7,95
02/04/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-3dự bị00000—0———
29/03/2026La Liga 2vs RC DeportivoH 1-1900010019/2513/6V6,33
23/03/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 0-1670010016/230——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: —2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20131950 nghìn €
09/03/201419100 nghìn €
03/08/201420—
31/07/201622300 nghìn €
26/10/201622400 nghìn €
23/01/201722600 nghìn €
28/06/201723600 nghìn €
31/12/201723600 nghìn €
29/05/201824500 nghìn €
18/02/201924500 nghìn €
28/06/201925500 nghìn €
19/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
07/10/202026400 nghìn €
07/01/202126500 nghìn €
18/03/202126800 nghìn €
23/06/202127800 nghìn €
12/10/2021271,0 triệu €
29/12/2021271,0 triệu €
02/06/2022282,5 triệu €
06/11/2022285,0 triệu €
22/03/2023286,0 triệu €
12/06/2023296,0 triệu €
19/12/2023294,0 triệu €
25/03/2024293,0 triệu €
23/06/2024302,5 triệu €
26/12/2024302,0 triệu €
08/06/2025311,8 triệu €
20/10/2025311,5 triệu €
29/12/2025311,0 triệu €
17/03/202631800 nghìn €
21/06/202632600 nghìn €
24/09/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Sporting GijonAEK LarnacaChuyển nhượng—
17/12/2025Free playerSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2025RCD Espanyol de BarcelonaFree playerTrở lại—
30/06/2022RCD MallorcaRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
08/09/2020Cadiz CFRCD MallorcaChuyển nhượng—
23/08/2020Girona FCCadiz CFCho mượn—
01/09/2019Cadiz CFGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2017Recreativo HuelvaCadiz CFHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017Cadiz CFRecreativo HuelvaCho mượn—
22/08/2016Recreativo HuelvaCadiz CFChuyển nhượng—
01/07/2015Real Valladolid BRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
22/07/2014CSKA SofiaReal Valladolid BChuyển nhượng—
31/12/2013Braga BCSKA SofiaChuyển nhượng—
24/08/2013Barcelona U19Braga BChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com