
AE Kifisias
Phong độ: BTTBH
AE Kifisias sẽ gặp Iraklis lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Đội hình AE Kifisias
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | GRE | — | — | |
| 15 | Thủ môn | 32 | GRE | 186 cm | 225 nghìn € | |
| 91 | Thủ môn | 18 | GRE | — | — | |
| 99 | Thủ môn | 26 | ECU | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | GRE | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | ESP | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | BUL | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | FRA | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | — | 186 cm | 375 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 20 | GRE | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 34 | POR | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 29 | FRA | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 48 | Hậu vệ | 26 | POR | 174 cm | 900 nghìn € | |
| 74 | Hậu vệ | 24 | GRE | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 24 | GRE | — | 400 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | ESP | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | — | 164 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | GRE | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | GRE | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | GRE | — | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | SWE | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 30 | CYP | 180 cm | 375 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 25 | GRE | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 23 | GRE | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 28 | POR | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | GRE | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | POR | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | CGO | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | GRE | — | — | |
| 28 | Tiền đạo | 33 | CHI | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 72 | Tiền đạo | 23 | — | 185 cm | 300 nghìn € |