
Dimitrios Theodoridis
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Dimitrios Theodoridis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/03/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | De Graafschap | AE Kifisias | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2025 | AEK Athens B | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | AO Chaniotis | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2023 | Anagennisi Karditsa | AO Chaniotis | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Keravnos Angelochoriou | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2022 | Makedonikos | Keravnos Angelochoriou | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Panserraikos | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2021 | Asteras Tripolis U19 | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AO Kardias | Asteras Tripolis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympiakos Piraeus FC U17 | AO Kardias | Chuyển nhượng | — |