Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Mboula

AE KifisiasTiền đạoCGO
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jordi Mboula là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo AE Kifisias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—221710002075%40%006,04
VĐQG Hy Lạp2026-2027—40730001095%50%005,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Mboula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2100101—12/2——
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cupvs PanathinaikosB 0-290001007/1216/9—5,70
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosH 0-029000008/803/5—6,92
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2280000110/1000/4—6,35
02/09/2026Greek Cup@ MarkoH 2-2700010015/1702/11—6,37
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-115000013/401/1—6,73
19/08/2026Greek Cup@ A.P.S. ZakynthosT 6-11100000—0———
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCB 0-289003119/1206/10—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/2017182,0 triệu €
23/01/2018184,0 triệu €
03/06/2018194,0 triệu €
16/12/2018193,0 triệu €
02/06/2019203,0 triệu €
12/09/2019202,5 triệu €
12/12/2019202,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
07/10/2020211,8 triệu €
07/01/2021211,5 triệu €
23/06/2021221,0 triệu €
29/12/2021221,5 triệu €
30/05/2022231,5 triệu €
28/12/2022231,2 triệu €
13/06/2023241,2 triệu €
19/12/2023241,2 triệu €
23/06/2024251,2 triệu €
18/12/2024251,0 triệu €
30/03/202526800 nghìn €
29/05/202526500 nghìn €
29/12/202526500 nghìn €
07/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Henan FCAE KifisiasChuyển nhượng—
22/01/2026Cultural LeonesaHenan FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/08/2025Gil VicenteCultural LeonesaChuyển nhượng—
15/08/2024Hellas VeronaGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2024Racing SantanderHellas VeronaChuyển nhượng—
31/01/2024Hellas VeronaRacing SantanderChuyển nhượng—
10/07/2023RCD MallorcaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2023Racing SantanderRCD MallorcaCho mượn—
23/08/2022RCD MallorcaRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2022EstorilRCD MallorcaCho mượn—
30/01/2022RCD MallorcaEstorilChuyển nhượng—
16/09/2020AS MonacoRCD MallorcaHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
20/07/2020SD HuescaAS MonacoCho mượn—
28/01/2020AS MonacoSD HuescaChuyển nhượng—
27/01/2020Cercle BruggeAS MonacoCho mượn—
14/07/2019AS MonacoCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U19AS MonacoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com