Znicz PruszkowHạng 31 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 0–0
Cracovia KrakowHạng 10- Phạt góc10 – 12
- Thẻ vàng3 – 6
- Luân lưu4 – 3
Sân Stadion Znicza Pruszkow, Pruszkow · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Znicz Pruszkow và Cracovia Krakow hòa nhau 1-1 sau hiệp phụ.
Đội hình Znicz Pruszkow vs Cracovia Krakow 1-1 — Cúp Ba Lan 02/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Znicz Pruszkow · HLV Lukasz Smolarow
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | filip holuj | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Jarosław Jach © | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Mateusz Jelenski | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Dawid·Barnowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Aleksander nadolski | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Antoni Bartoszewicz | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Tymon Proczek | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Vladyslav Okhronchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | nikodeme zawistowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Dominik Szafranski | Tiền đạo | 0.0 |
| 1 | Norbert Gzowski | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Marcel Broniewski | Tiền vệ |
| 6 | Michał Pawlik | Tiền vệ |
| 15 | mateusz glowinski | Tiền đạo |
| 22 | Adam Ratajczyk | Tiền vệ |
| 23 | kacper napieraj | Thủ môn |
| 13 | Bartosz Mazurek | Tiền đạo |
| 25 | Jan Kosmalski | Tiền vệ |
| 20 | Michal Borecki | Tiền vệ |
| 21 | Aleksander Redlinski | Tiền vệ |
Cracovia Krakow · HLV Bartosz Grzelak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sebastian Madejski © | Thủ môn | 0.0 |
| 22 | Dominik Baumgartner | Hậu vệ | 0.0 |
| 39 | Mauro Perković | Hậu vệ | 0.0 |
| 61 | Brahim Traoré | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Mateusz Praszelik | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Karol Knap | Tiền vệ | 0.0 |
| 79 | Dominik Pila | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | beno selan | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Ajdin Hasić | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | sayfallah ltaief | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Vincent Burlet | Hậu vệ |
| 29 | Wiktor Dej | Tiền vệ |
| 25 | Otar Kakabadze | Tiền vệ |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ |
| 17 | Martin Minchev | Tiền đạo |
| 23 | Henrich Ravas | Thủ môn |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo |
| 15 | Kamil Glik | Hậu vệ |