Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michał Pawlik

Znicz PruszkowTiền vệPOL
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michał Pawlik là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Znicz Pruszkow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—4436000000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: —2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20121750 nghìn €
07/02/20131750 nghìn €
21/07/20131850 nghìn €
13/02/20141850 nghìn €
20/07/20141950 nghìn €
04/03/20151950 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
09/01/20162050 nghìn €
23/07/20162150 nghìn €
01/03/20172175 nghìn €
15/08/201722100 nghìn €
24/01/201822100 nghìn €
02/07/20182375 nghìn €
19/01/201923—
20/02/20192375 nghìn €
17/07/20192475 nghìn €
27/02/20202475 nghìn €
23/02/20212575 nghìn €
29/06/20212675 nghìn €
13/01/202226100 nghìn €
23/06/202227100 nghìn €
27/12/202227100 nghìn €
15/06/202328200 nghìn €
04/12/202328150 nghìn €
20/06/202429150 nghìn €
12/09/202429100 nghìn €
04/12/20242950 nghìn €
05/06/20253075 nghìn €
07/12/20253075 nghìn €
09/06/20263150 nghìn €
02/07/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com