Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Borecki

Znicz PruszkowHậu vệPOL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michal Borecki là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Znicz Pruszkow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
944Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
944Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—101090010000——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: —2019: 75 nghìn €2021: —2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20141750 nghìn €
01/03/20151775 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
08/06/201619100 nghìn €
01/03/201719100 nghìn €
15/08/201720100 nghìn €
24/01/20182075 nghìn €
02/07/20182175 nghìn €
19/01/201921—
20/02/20192175 nghìn €
06/09/202124—
04/12/202326100 nghìn €
20/06/202427250 nghìn €
04/12/202427200 nghìn €
05/06/202528200 nghìn €
25/09/202528125 nghìn €
07/12/202528125 nghìn €
09/06/202629100 nghìn €
01/08/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Arka GdyniaZnicz PruszkowChuyển nhượng—
29/06/2025Znicz PruszkowArka GdyniaCho mượn—
10/02/2025Arka GdyniaZnicz PruszkowChuyển nhượng—
30/06/2023KKS 1925 KaliszArka GdyniaChuyển nhượng—
02/07/2019Chrobry GlogowKKS 1925 KaliszChuyển nhượng—
16/01/2017Free playerChrobry GlogowChuyển nhượng—
30/06/2016Lazio U20Free playerTrở lại—
13/08/2013Chemik BydgoszczLazio U20Hết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com