Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarosław Jach

Znicz PruszkowHậu vệPOL
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jarosław Jach là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Znicz Pruszkow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111199040100——40—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201521100 nghìn €
29/06/201521100 nghìn €
09/01/201621200 nghìn €
27/03/201622200 nghìn €
23/07/201622200 nghìn €
20/01/2017221,2 triệu €
04/07/2017231,0 triệu €
15/01/2018232,0 triệu €
27/05/2018242,0 triệu €
03/01/2019241,3 triệu €
10/06/2019251,1 triệu €
27/08/201925850 nghìn €
14/01/202025650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
13/10/202026525 nghìn €
18/01/202126525 nghìn €
20/05/202127650 nghìn €
22/12/202127650 nghìn €
14/06/202228500 nghìn €
15/11/202228400 nghìn €
08/06/202329500 nghìn €
05/10/202329350 nghìn €
28/12/202329100 nghìn €
20/06/202430150 nghìn €
08/12/202430150 nghìn €
05/06/202531150 nghìn €
25/09/202531100 nghìn €
07/12/202531100 nghìn €
09/06/20263275 nghìn €
01/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com