Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid·Barnowski

Znicz PruszkowTiền vệPOL
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dawid·Barnowski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Znicz Pruszkow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111195931100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 959 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20232125 nghìn €
28/12/20232125 nghìn €
06/06/20242125 nghìn €
06/08/202422—
02/04/20252275 nghìn €
05/06/20252275 nghìn €
25/09/202523125 nghìn €
07/12/202523125 nghìn €
25/03/202623100 nghìn €
09/06/202623100 nghìn €
15/07/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Pogon Grodzisk MazowieckiZnicz PruszkowChuyển nhượng—
09/09/2025Wisla PlockPogon Grodzisk MazowieckiChuyển nhượng—
23/01/2025Free playerWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2024Ruch ChorzowFree playerTrở lại—
30/06/2023Znicz PruszkowRuch ChorzowChuyển nhượng—
28/07/2021Legia Warszawa BZnicz PruszkowChuyển nhượng—
30/06/2020Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com