Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrich Ravas

Polonia WarszawaThủ mônSVK
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Henrich Ravas là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—33270000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrich Ravas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 0-0dự bị000—0———
04/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-2dự bị000—0———
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 0-0dự bị000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceH 1-1dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 3-3dự bị000—0———
12/05/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202123100 nghìn €
11/10/202124200 nghìn €
25/12/202124250 nghìn €
23/06/202224300 nghìn €
28/09/202225700 nghìn €
15/11/2022251,2 triệu €
29/03/2023251,5 triệu €
08/06/2023251,5 triệu €
28/12/2023261,5 triệu €
09/06/2024261,2 triệu €
08/12/202427800 nghìn €
02/04/202527600 nghìn €
05/06/202527600 nghìn €
25/09/202528400 nghìn €
07/12/202528300 nghìn €
03/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Cracovia KrakowPolonia WarszawaChuyển nhượng—
13/07/2024New England RevolutionCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/01/2024Widzew lodzNew England RevolutionHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
28/03/2022FK SenicaWidzew lodzChuyển nhượng—
01/07/2021Derby CountyFK SenicaChuyển nhượng—
29/06/2021Hartlepool UnitedDerby CountyCho mượn—
30/09/2020Derby CountyHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Derby County U23Derby CountyChuyển nhượng—
30/05/2018Gainsborough TrinityDerby County U23Cho mượn—
31/07/2017Derby County U23Gainsborough TrinityChuyển nhượng—
03/01/2016Boston UnitedDerby County U23Chuyển nhượng—
03/08/2015Peterborough United U18Boston UnitedChuyển nhượng Free—
30/06/2014Spartak Myjava U19Peterborough United U18Chuyển nhượng Free—
30/06/2012FK Senica Youth (- 2022)Spartak Myjava U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com