
Henrich Ravas là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Polonia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Cracovia Krakow | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | New England Revolution | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Widzew lodz | New England Revolution | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 28/03/2022 | FK Senica | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Derby County | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hartlepool United | Derby County | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Derby County | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Gainsborough Trinity | Derby County U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Derby County U23 | Gainsborough Trinity | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Boston United | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Peterborough United U18 | Boston United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Spartak Myjava U19 | Peterborough United U18 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | FK Senica Youth (- 2022) | Spartak Myjava U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 148
- Chỉ số 234
- Chỉ số 448
- Chỉ số 348