Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Ratajczyk

Znicz PruszkowTiền vệPOL
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adam Ratajczyk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Znicz Pruszkow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—6546920300——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20192025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20191750 nghìn €
14/01/20201750 nghìn €
17/08/202018250 nghìn €
18/01/202118250 nghìn €
20/05/202118350 nghìn €
30/12/202119350 nghìn €
13/06/202220250 nghìn €
28/09/202220200 nghìn €
15/11/202220450 nghìn €
08/06/202320450 nghìn €
05/01/202421200 nghìn €
12/09/202422150 nghìn €
04/12/202422150 nghìn €
05/06/202522200 nghìn €
07/12/202523150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Widzew Lodz IIZnicz PruszkowChuyển nhượng—
24/02/2026Arka GdyniaWidzew Lodz IIChuyển nhượng—
30/06/2024Zaglebie Lubin BArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2023Zaglebie LubinZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
29/06/2023Stal MielecZaglebie LubinCho mượn—
31/08/2022Zaglebie LubinStal MielecChuyển nhượng—
01/10/2020LKS LodzZaglebie LubinHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
20/02/2019LKS Lodz U19LKS LodzChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com