
Adam Ratajczyk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Znicz Pruszkow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 469 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Widzew Lodz II | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Arka Gdynia | Widzew Lodz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zaglebie Lubin B | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zaglebie Lubin | Zaglebie Lubin B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stal Mielec | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Zaglebie Lubin | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | LKS Lodz | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 20/02/2019 | LKS Lodz U19 | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |