
Larissa Michelle Mühlhaus
Eintracht Frankfurt (nữ)Tiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Larissa Michelle Mühlhaus là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 73% | 32% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 222 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,22 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/75 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/31 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/25 | 1 | 2/9 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/32 | 3 | 3/14 | — | 6,48 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | vs Hafnarfjordur (nữ) | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | @ Hafnarfjordur (nữ) | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 4/6 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Malmo (nữ) | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Omonia Nicosia (nữ) | T 8-0 | 59 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,50 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 17/22 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực55