
Saskia Matheis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Tiểu sử Saskia Matheis
Saskia Matheis là hậu vệ quốc tịch Germany, 29 tuổi, thi đấu cho 1.FSV Mainz 05 (nữ). Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), Matheis có 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng 444 phút thi đấu với điểm trung bình 6,32. Thể hình gồm chiều cao 170 cm và cân nặng 48 kg, còn ngày sinh được ghi là 06/06/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 444 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/174 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/36 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 31/45 | 1 | 3/7 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/53 | 4 | 4/8 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 3 | 4/8 | — | 5,36 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/26 | 1 | 3/3 | — | 7,59 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Carl Zeiss Jena (nữ) | T 7-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 2 | 6/9 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 5,76 |
| 29/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực31