
Amira Arfaoui là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 69% | 31% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/88 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 42 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/3 | V | 6,18 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 5/10 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/9 | — | 5,27 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/5 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Carl Zeiss Jena (nữ) | T 7-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực36