
Mariella El Sherif là thủ môn 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
22Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 22 | 3 | 4 | 72% | 50% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/211 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/99 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kosovo (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | — | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 29/38 | 0 | — | — | 9,18 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 30/48 | 0 | 1/1 | — | 5,67 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 38/51 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | — | — | 6,96 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovenia (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 2 | 0 | 22/39 | 0 | 3/3 | — | 7,75 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |