
Michelle Ulbrich là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Tiểu sử Michelle Ulbrich
Michelle Ulbrich là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Werder Bremen (nữ), mang quốc tịch Germany, sinh ngày 03/11/1996 và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Bundesliga (nữ) với tổng cộng 540 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này đạt 6,59, và cầu thủ cao 175 cm. Các trận này đều thuộc giải Bundesliga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 62% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/274 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/63 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/37 | 3 | 9/13 | V | 5,50 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 4/7 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 3/4 | — | 7,40 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 6/10 | V | 6,66 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Carl Zeiss Jena (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 29/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực57