
M. Alber là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 42% | 0 | 0 | 7,40 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,98 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 8-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/5 | — | 6,25 |