
Maja Sternad là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 539 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 61% | 33% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/84 (61%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/59 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 33
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6/6 | 0 | 3/10 | — | — |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/9 | 1 | 3/12 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 2 | 5/12 | — | 7,23 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 2 | 4/11 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/14 | 2 | 4/8 | — | 8,00 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đức (nữ) | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 4/11 | — | 5,95 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh32
- Thể lực34