- Phạt góc13 – 0
· Trọng tài: Vuorio·Lotta · Mưa rải rác 7°C · cập nhật
Thụy Điển (nữ) thắng Lithuania (nữ) 10-0 trên sân nhà.
Thụy Điển (nữ) vs Lithuania (nữ) 10-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Nathalie Bjorn
11'
1 - 0 -
⚽ Stina Blacksteniuskiến tạo: Felicia Schröder
16'
2 - 0 -
⚽ Smilla Holmbergkiến tạo: Bella Astrid Christina Andersson
25'
3 - 0 -
⚽ Hanna Lundkvistkiến tạo: Matilda Vinberg
30'
4 - 0 -
⚽ Felicia Schröder
36'
5 - 0 -
⚽ Felicia Schröderkiến tạo: Smilla Holmberg
46+1'
6 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Amanda Ilestedtthay Nathalie Bjorn 45'
- 🔁 Amanda Nildénthay Aana Sandberg 45'
- 🔁 Filippa Angeldalthay Julia Zigiotti Olme 45'
-
⚽ Stina Blacksteniuskiến tạo: Filippa Angeldal
52'
7 - 0 -
⚽ Amanda Ilestedtkiến tạo: Anna·Anvegard
60'
8 - 0 - 🔁 Rusul Rosa Kafajithay Anna·Anvegard 61'
- 🔁 Evelyn Ijehthay Felicia Schröder 61'
- 66' 🔁 Ugnė Jonelytėthay T. Romanovskaja
- 66' 🔁 Marija·Galkinathay Monika Grikšaitė
-
⚽ (phản lưới) Meda Seskute
69'
9 - 0 -
⚽ Amanda Ilestedtkiến tạo: Matilda Vinberg
81'
10 - 0 - 82' 🔁 Greta Valikonienėthay Algimante Mikutaite
- 87' 🔁 J. Blaževičiūtėthay Laura Kubiliūtė
- 87' 🔁 M. Proscevičiūtėthay Ugnė Lazdauskaitė
- 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 88%Kiểm soát bóng12%
- 9Tổng cú sút10
- 27Sút trúng đích0
- 18Sút không trúng đích0
- 52Sút trong vòng cấm0
- 7Sút bị chặn0
- 13Phạt góc0
- 106Tấn công nguy hiểm7
- 120Tấn công37
- 549Chuyền262
- 494Chuyền chính xác186
- 21Chuyền then chốt0
- 40Chuyền dài0
- 68Rê bóng1
- 22Tạt bóng15
- 40Tranh chấp24
- 5Tắc bóng59
- 31Cản phá43
- 12Cứu thua6
- 13Phạm lỗi3
- 21Bị phạm lỗi3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 6-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Thụy Điển (nữ) kiểm soát bóng 88%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thụy Điển (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Lithuania (nữ) ép sân. Thụy Điển (nữ) kiểm soát thế trận 71% thời gian, Lithuania (nữ) 19%.
Thụy Điển (nữ)Lithuania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 9.67 |
| 5 | Aana Sandberg | Hậu vệ | 7.46 |
| 14 | Nathalie Bjorn © | Hậu vệ | 8.41 |
| 18 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 8.47 |
| 4 | Hanna Lundkvist | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Matilda Vinberg | Tiền vệ | 8.6 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Anna·Anvegard | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Stina Blackstenius | Tiền đạo | 9.65 |
| 17 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 9.55 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Moa Jahmekya Edrud | Thủ môn |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ |
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn |
| 8 | Evelyn Ijeh | Tiền đạo |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ |
| 6 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo |
| 10 | Rusul Rosa Kafaji | Tiền đạo |
| 3 | Amanda Nildén | Hậu vệ |
| 9 | beata olsson | Tiền đạo |
| 22 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ |
| 23 | Alice Bergstrom | Tiền đạo |
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
Lithuania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Meda Seskute | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | Laura Kubiliūtė | Hậu vệ | 5.6 |
| 6 | T. Romanovskaja | Hậu vệ | 5.43 |
| 14 | milda liuzinaite © | Hậu vệ | 5.1 |
| 17 | Austė Bernotaitė | Hậu vệ | 5.32 |
| 23 | Loreta Rogačiova | Hậu vệ | 5.28 |
| 4 | Algimante Mikutaite | Tiền vệ | 6.21 |
| 5 | Monika Grikšaitė | Tiền vệ | 6.05 |
| 7 | Ugnė Lazdauskaitė | Tiền vệ | 5.87 |
| 20 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 5.88 |
| 9 | Rimantė Jonušaitė | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ |
| 11 | Marija·Galkina | Tiền vệ |
| 16 | Karolina Jasaitytė | Hậu vệ |
| 13 | Austėja Jokubaitytė | Hậu vệ |
| 21 | Ugnė Jonelytė | Hậu vệ |
| 12 | Darija Mikuckytė | Thủ môn |
| 10 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo |
| 19 | Greta Valikonienė | Hậu vệ |
| 18 | Alina Špakovskaja | Hậu vệ |
| 8 | Erika Šupelytė | Tiền vệ |
| 2 | Viltė Švarcaitė | Tiền vệ |
| 1 | Aušrinė Bikutė | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–5 |
Phong độ gần đây
Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–5 | T |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 2–2 | H |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | B |
Lithuania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–5 | B |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Liechtenstein (nữ) | 2–0 | T |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bosnia và Herzegovina (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 2–1 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Bosnia và Herzegovina (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Điển (nữ) vs Lithuania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Điển (nữ) vs Lithuania (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Thụy Điển (nữ) vs Lithuania (nữ) là bao nhiêu?
- Thụy Điển (nữ) thắng Lithuania (nữ) 10-0; hiệp một 6-0.
- Phong độ Thụy Điển (nữ) và Lithuania (nữ) trước trận?
- Thụy Điển (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWLD); Lithuania (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLWD).
- Đội hình xuất phát Thụy Điển (nữ) vs Lithuania (nữ)?
- Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Lithuania (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

