
Rimantė Jonušaitė
Tiền đạoLTU
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rimantė Jonušaitė là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch LTU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Điển (nữ) | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/10 | — | 6,06 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Điển (nữ) | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 5/10 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | UEFA EL W | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 77 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Liechtenstein (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bosnia và Herzegovina (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Estonia (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bosnia và Herzegovina (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |