Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liucija Vaitukaityte

Nantes (nữ)Tiền vệLTU
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liucija Vaitukaityte là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.010Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1010Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—432900000075%52%006,49
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—887201030075%50%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/101 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/82 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liucija Vaitukaityte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-021000002/400/1—6,78
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Thụy Điển (nữ)B 0-10900000032/4226/14—5,88
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thụy Điển (nữ)B 0-5900000030/4047/12—5,81
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-1900000037/4846/11—6,45
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-1890000328/3734/9—6,69
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-290000009/1202/2—6,03
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Liechtenstein (nữ)T 2-09011000—0——8,30
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bosnia và Herzegovina (nữ)H 0-09000000—0——6,70
16/05/2026Serie A (nữ)@ Inter Milan (nữ)T 3-0900100230/3768/14—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com