Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Algimante Mikutaite

30Tuổi
163Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Algimante Mikutaite là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Gintra Universitetas (nữ).

Tiểu sử Algimante Mikutaite

Algimante Mikutaite là hậu vệ người Litva, thi đấu cho câu lạc bộ Gintra Universitetas (nữ), sinh ngày 07/12/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 163 cm và nặng 64 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 994 phút thi đấu và điểm trung bình 4,61. Trong các giải, cầu thủ có 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ), 2 trận tại UEFA EL W và 8 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
994Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218000000——105,92
UEFA EL W2026-2027—2215700000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886570000057%28%005,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/28 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Algimante Mikutaite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Thụy Điển (nữ)B 0-10820000010/1601/3—6,21
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thụy Điển (nữ)B 0-590000006/1211/4—5,76
02/09/2026UEFA EL Wvs Sturm Graz Stattegg (nữ)B 3-56700000—0———
27/08/2026UEFA EL W@ Sturm Graz Stattegg (nữ)B 1-29000000—0———
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Riga (nữ)T 4-19000000—0—V6,05
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Hearts (nữ)B 1-29000000—0——5,80
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Liechtenstein (nữ)T 2-07900000—0———
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bosnia và Herzegovina (nữ)H 0-09000000—0——6,10
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Estonia (nữ)B 1-29000000—0——6,00
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bosnia và Herzegovina (nữ)T 2-09000000—0——6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com