- Phạt góc2 – 10
- Thẻ vàng1 – 1
Sân LSC sporto kompleksas Druskininkai · Trọng tài: Gerbel·Audrey · Ít mây 15°C · cập nhật
Lithuania (nữ) thắng Bosnia và Herzegovina (nữ) 2-0 trên sân nhà LSC sporto kompleksas Druskininkai.
Lithuania (nữ) vs Bosnia và Herzegovina (nữ) 2-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 4Sút trúng đích4
- 1Sút không trúng đích7
- 5Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc10
- 75Tấn công nguy hiểm160
- 147Tấn công274
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Bosnia và Herzegovina (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lithuania (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bosnia và Herzegovina (nữ) ép sân. Lithuania (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Bosnia và Herzegovina (nữ) 65%.
Lithuania (nữ)Bosnia và Herzegovina (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Lithuania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Meda Seskute | Thủ môn | 6.8 |
| 6 | T. Romanovskaja | Hậu vệ | 6.9 |
| 14 | milda liuzinaite © | Hậu vệ | 7.0 |
| 17 | Austė Bernotaitė | Hậu vệ | 6.65 |
| 23 | Loreta Rogačiova | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Algimante Mikutaite | Tiền vệ | 6.5 |
| 5 | Monika Grikšaitė | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 7.2 |
| 2 | Viltė Švarcaitė | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Ugnė Lazdauskaitė | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Rimantė Jonušaitė | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ |
| 16 | Athena Diachenko | Hậu vệ |
| 11 | Marija·Galkina | Tiền vệ |
| 3 | Laura Kubiliūtė | Hậu vệ |
| 12 | Darija Mikuckytė | Thủ môn |
| 19 | Skaistė Petrauskaitė | Tiền đạo |
| 13 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo |
| 21 | Goda Smailytė | Tiền vệ |
| 8 | Erika Šupelytė | Tiền vệ |
| 18 | Donata Švarcaitė | Hậu vệ |
| 10 | Lolita Zizyte | Hậu vệ |
| 1 | Aušrinė Bikutė | Thủ môn |
Bosnia và Herzegovina (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | somea polozen | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Ena Šabanagić | Hậu vệ | 6.2 |
| 3 | Andrea Gavrić | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Marija Ana Milinković | Hậu vệ | 5.95 |
| 6 | Melisa Hasanbegović | Hậu vệ | 6.4 |
| 8 | Marija Aleksic | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Emina Ekic | Tiền vệ | 6.1 |
| 19 | una rankic | Tiền vệ | 5.7 |
| 9 | MIlena Nikolic © | Tiền đạo | 6.6 |
| 11 | Selma Kapetanovic | Tiền đạo | 6.5 |
| 14 | Minela Gacanica | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | V. Crnoja | Tiền đạo |
| 12 | Iman dumanjic | Thủ môn |
| 23 | Andrea Grebenar | Tiền đạo |
| 15 | A. Hamzić | Hậu vệ |
| 21 | Elma husic | Tiền vệ |
| 22 | Hana Karačić | Thủ môn |
| 7 | Sofija Krajšumović | Tiền đạo |
| 17 | Nikolina·Milovic | Tiền đạo |
| 13 | Samra Muhić | Hậu vệ |
| 18 | Lana Radulović | Hậu vệ |
| 16 | Andrea Ćule | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Lithuania (nữ) vs Bosnia và Herzegovina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lithuania (nữ) vs Bosnia và Herzegovina (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:00 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân LSC sporto kompleksas Druskininkai.
- Kết quả Lithuania (nữ) vs Bosnia và Herzegovina (nữ) là bao nhiêu?
- Lithuania (nữ) thắng Bosnia và Herzegovina (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Lithuania (nữ) vs Bosnia và Herzegovina (nữ)?
- Lithuania (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Bosnia và Herzegovina (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:54 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

