
Monika Grikšaitė
Tiền vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Monika Grikšaitė là tiền vệ 28 tuổi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Điển (nữ) | B 0-10 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 2/3 | — | 6,05 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Điển (nữ) | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/6 | — | 6,02 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Liechtenstein (nữ) | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bosnia và Herzegovina (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Estonia (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bosnia và Herzegovina (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |